Phép dịch "congested" thành Tiếng Việt

chật ních, đông nghịt, sung huyết là các bản dịch hàng đầu của "congested" thành Tiếng Việt.

congested adjective verb

Simple past tense and past participle of congest . [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chật ních

  • đông nghịt

  • sung huyết

    He was diagnosed three years ago with terminal congestive heart failure.

    Ông ấy đã được chẩn đoán từ ba năm trước, chứng sung huyết suy tim giai đoạn cuối.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " congested " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "congested" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • suy tim ứ huyết
  • kẹt xe
  • chất quá tải · làm sung huyết · làm tắt nghẽn · làm đông nghịt · sung huyết · ứ huyết
  • Tắc đường
  • sung huyết
  • nghẹt · sự quá tải · sự sung huyết · sự tắc nghẽn · sự tắt nghẽn · sự đông nghịt · tắc nghẽn
  • chất quá tải · làm sung huyết · làm tắt nghẽn · làm đông nghịt · sung huyết · ứ huyết
  • nghẹt · sự quá tải · sự sung huyết · sự tắc nghẽn · sự tắt nghẽn · sự đông nghịt · tắc nghẽn
Thêm

Bản dịch "congested" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch