Phép dịch "congeries" thành Tiếng Việt

khối, mớ, đống là các bản dịch hàng đầu của "congeries" thành Tiếng Việt.

congeries noun ngữ pháp

A collection or aggregation of disparate items. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khối

  • mớ

  • đống

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " congeries " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "congeries" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch