Phép dịch "confusing" thành Tiếng Việt
khó hiểu, gây bối rối, mù mờ là các bản dịch hàng đầu của "confusing" thành Tiếng Việt.
confusing
adjective
verb
ngữ pháp
difficult to understand; not clear as lacking order, chaotic etc [..]
-
khó hiểu
We may hear confusing stories and conflicting messages.
Chúng ta có thể nghe được những câu chuyện khó hiểu và những sứ điệp mâu thuẫn.
-
gây bối rối
Such differences would be confusing, to say the least.
Những sự khác biệt như thế ít nhiều gì cũng gây bối rối.
-
mù mờ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " confusing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "confusing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chết toi · loạn · lộn xộn · rự rối rắm · sự bối rối · sự hỗn loạn · sự hỗn độn · sự lẫn lộn · sự lộn xôn · sự lộn xộn · sự mơ hồ · sự mập mờ · sự ngượng ngập · sự nhầm lẫn · sự rối loạn · sự rối rắm · sự xấu hổ
-
làm bối rối · làm cho mơ hồ · làm cho mập mờ · làm cho tối · làm lung tung · làm lộn xộn · làm ngượng · làm rối · làm rối rắm · làm xấu hổ · lầm · lẫn lộn · lộn · nhầm lẫn · xáo trộn
-
bàng hoàng · bối rối · hỗn độn · lúng túng · lẫn lộn · lộn xộn · mơ hồ · ngượng · rối loạn · rối ren · rối rắm
-
nhập nhằng
-
nát bét
-
làm bối rối · làm cho mơ hồ · làm cho mập mờ · làm cho tối · làm lung tung · làm lộn xộn · làm ngượng · làm rối · làm rối rắm · làm xấu hổ · lầm · lẫn lộn · lộn · nhầm lẫn · xáo trộn
-
chết toi · loạn · lộn xộn · rự rối rắm · sự bối rối · sự hỗn loạn · sự hỗn độn · sự lẫn lộn · sự lộn xôn · sự lộn xộn · sự mơ hồ · sự mập mờ · sự ngượng ngập · sự nhầm lẫn · sự rối loạn · sự rối rắm · sự xấu hổ
-
chết toi · loạn · lộn xộn · rự rối rắm · sự bối rối · sự hỗn loạn · sự hỗn độn · sự lẫn lộn · sự lộn xôn · sự lộn xộn · sự mơ hồ · sự mập mờ · sự ngượng ngập · sự nhầm lẫn · sự rối loạn · sự rối rắm · sự xấu hổ
Thêm ví dụ
Thêm