Phép dịch "confused" thành Tiếng Việt

lẫn lộn, rối ren, bối rối là các bản dịch hàng đầu của "confused" thành Tiếng Việt.

confused adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of confuse. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lẫn lộn

    adjective

    It is the nature of man to confuse genius with insanity.

    Một người đàn ông bình thương không được lẫn lộn với những điên rồ đó.

  • rối ren

    adjective

    Adding to this confusion, some Catholic writers had put forward the idea that the year 500 C.E. would mark the end of the world.

    Sự việc càng rối ren thêm khi một số nhà văn Công Giáo cho rằng năm 500 CN sẽ tận thế.

  • bối rối

    Tom seems totally confused.

    Tom có vẻ hoàn toàn bối rối.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lộn xộn
    • bàng hoàng
    • hỗn độn
    • mơ hồ
    • ngượng
    • rối loạn
    • rối rắm
    • lúng túng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " confused " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "confused" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chết toi · loạn · lộn xộn · rự rối rắm · sự bối rối · sự hỗn loạn · sự hỗn độn · sự lẫn lộn · sự lộn xôn · sự lộn xộn · sự mơ hồ · sự mập mờ · sự ngượng ngập · sự nhầm lẫn · sự rối loạn · sự rối rắm · sự xấu hổ
  • gây bối rối · khó hiểu · mù mờ
  • làm bối rối · làm cho mơ hồ · làm cho mập mờ · làm cho tối · làm lung tung · làm lộn xộn · làm ngượng · làm rối · làm rối rắm · làm xấu hổ · lầm · lẫn lộn · lộn · nhầm lẫn · xáo trộn
  • nhập nhằng
  • nát bét
  • làm bối rối · làm cho mơ hồ · làm cho mập mờ · làm cho tối · làm lung tung · làm lộn xộn · làm ngượng · làm rối · làm rối rắm · làm xấu hổ · lầm · lẫn lộn · lộn · nhầm lẫn · xáo trộn
  • chết toi · loạn · lộn xộn · rự rối rắm · sự bối rối · sự hỗn loạn · sự hỗn độn · sự lẫn lộn · sự lộn xôn · sự lộn xộn · sự mơ hồ · sự mập mờ · sự ngượng ngập · sự nhầm lẫn · sự rối loạn · sự rối rắm · sự xấu hổ
  • chết toi · loạn · lộn xộn · rự rối rắm · sự bối rối · sự hỗn loạn · sự hỗn độn · sự lẫn lộn · sự lộn xôn · sự lộn xộn · sự mơ hồ · sự mập mờ · sự ngượng ngập · sự nhầm lẫn · sự rối loạn · sự rối rắm · sự xấu hổ
Thêm

Bản dịch "confused" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch