Phép dịch "congee" thành Tiếng Việt

cháo, 粥, nước cháo là các bản dịch hàng đầu của "congee" thành Tiếng Việt.

congee verb noun ngữ pháp

(obsolete) Formal departure, ceremonial leave-taking. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cháo

    noun

    a type of rice porridge

    Any fancy food can compare to this bowl of congee.

    Không có thực phẩm nào tốt hơn bát cháo này.

  • a type of rice porridge

  • nước cháo

    noun
  • chúc

    verb

    a type of rice porridge

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " congee " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "congee" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "congee" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch