Phép dịch "confectioner" thành Tiếng Việt
người bán mứt kẹo, người làm mứt kẹo, thợ làm bánh ngọt là các bản dịch hàng đầu của "confectioner" thành Tiếng Việt.
confectioner
noun
ngữ pháp
A manufacturer of or dealer in confections. [..]
-
người bán mứt kẹo
-
người làm mứt kẹo
-
thợ làm bánh ngọt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " confectioner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "confectioner" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bánh cửa hàng
Thêm ví dụ
Thêm