Phép dịch "confabulate" thành Tiếng Việt
nói chuyện, nói chuyện phiếm, tán phét là các bản dịch hàng đầu của "confabulate" thành Tiếng Việt.
confabulate
verb
ngữ pháp
(intransitive) To speak casually with; to chat. [..]
-
nói chuyện
verb noun -
nói chuyện phiếm
-
tán phét
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " confabulate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "confabulate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự nói chuyện · sự nói chuyện phiếm · sự tán phét
Thêm ví dụ
Thêm