Phép dịch "confection" thành Tiếng Việt

chế, kẹo, mứt là các bản dịch hàng đầu của "confection" thành Tiếng Việt.

confection verb noun ngữ pháp

A food item prepared very sweet, frequently decorated in fine detail, and often preserved with sugar, such as a candy, sweetmeat, fruit preserve, pastry, cake or the like. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chế

    verb
  • kẹo

    noun
  • mứt

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm
    • cắt may
    • pha chế
    • quả đóng hộp
    • sự pha chế
    • áo quần may sẵn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " confection " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "confection" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "confection" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch