Phép dịch "confectionary" thành Tiếng Việt

bánh kẹo, đồ ngọt là các bản dịch hàng đầu của "confectionary" thành Tiếng Việt.

confectionary adjective noun ngữ pháp

Relating to, or of the nature of confections or their production. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bánh kẹo

    noun

    Vegetables are 5.4pc more expensive , while sugar and confectionary cost 8.2pc more .

    Rau mắc tiền hơn 5,4% , trong khi giá đường và bánh kẹo mắc hơn 8,2% .

  • đồ ngọt

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " confectionary " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "confectionary" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch