Phép dịch "concentric" thành Tiếng Việt

đồng tâm, thuộc đồng trục, thuộc đồng tâm là các bản dịch hàng đầu của "concentric" thành Tiếng Việt.

concentric adjective ngữ pháp

(geometry) Having a common center. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đồng tâm

    It's a set of concentric geodesic structures with linkages between each one.

    Nó là một khối các cấu trúc trắc địa đồng tâm với các liên kết giữa chính chúng.

  • thuộc đồng trục

  • thuộc đồng tâm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " concentric " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "concentric"

Các cụm từ tương tự như "concentric" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "concentric" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch