Phép dịch "concentricity" thành Tiếng Việt
tính đồng tâm, sự cùng tâm là các bản dịch hàng đầu của "concentricity" thành Tiếng Việt.
concentricity
noun
ngữ pháp
The condition of being concentric [..]
-
tính đồng tâm
-
sự cùng tâm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " concentricity " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "concentricity" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tập trung
-
đồng tâm
-
chú mục
-
cô đặc · tập trung · đậm đặc
-
bộ tập trung
-
tập trung
-
chăm chú
-
chăm chú
Thêm ví dụ
Thêm