Phép dịch "conception" thành Tiếng Việt

quan niệm, khái niệm, nhận thức là các bản dịch hàng đầu của "conception" thành Tiếng Việt.

conception noun ngữ pháp

The act of conceiving. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quan niệm

    noun

    initiation of an embryonic animal life

    Ideas, concepts, and images in a person’s mind.

    Ý kiến, quan niệm và hình ảnh trong tâm trí của con người.

  • khái niệm

    noun

    Novelty is a concept of commerce, not an aesthetic concept.

    Sự mới lạ là một khái niệm thuộc về kinh doanh, không phải một khái niệm nghệ thuật.

  • nhận thức

    People who are blind often grasp concepts in ways that are different from those of people with sight.

    Người mù thường nhận thức các khái niệm khác với người sáng mắt.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự thụ thai
    • có thai
    • ý kiến
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conception " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "conception" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • có thể nhận thức · có thể quan niệm · hình thành trong óc · thai nghén trong óc
  • khái niệm hình học
  • album chủ đề
  • thuật ngữ luật học
  • khái niệm · quan niệm · ý niệm · 概念 · 觀念
  • có trong ý nghĩ · hình dung được · khái niệm
  • bản vẽ khái niệm · tranh minh họa ý tưởng
  • sơ đồ khái niệm
Thêm

Bản dịch "conception" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch