Phép dịch "concentrical" thành Tiếng Việt
đồng tâm là bản dịch của "concentrical" thành Tiếng Việt.
concentrical
adjective
ngữ pháp
Alternative form of [i]concentric[/i] [..]
-
đồng tâm
You wanna put the marshmallows in concentric circles.
Này Rachel cậu muốn đặt kẹo dẻo vào những vòng tròn đồng tâm này đấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " concentrical " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "concentrical" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tập trung
-
chú mục
-
cô đặc · tập trung · đậm đặc
-
bộ tập trung
-
tập trung
-
sự cùng tâm · tính đồng tâm
-
chăm chú
-
chăm chú
Thêm ví dụ
Thêm