Phép dịch "concave" thành Tiếng Việt
lõm, hình lòng chão là các bản dịch hàng đầu của "concave" thành Tiếng Việt.
concave
adjective
verb
noun
ngữ pháp
curved like the inner surface of a sphere or bowl [..]
-
lõm
nounThen I began the laborious task of grinding it by hand to make it into a concave mirror.
Rồi tôi bắt đầu công việc khó khăn là mài lõm mặt kiếng bằng tay.
-
hình lòng chão
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " concave " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "concave"
Các cụm từ tương tự như "concave" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hai mặt lõm
-
thấu kính lõm-lồi
-
lồi lõm · mặt lồi mặt lõm
-
bề lõm · lõm · mặt lõm · tính lõm
-
gương lõm
-
thấu kính lõm
-
lõm-lồi
-
bề lõm · lõm · mặt lõm · tính lõm
Thêm ví dụ
Thêm