Phép dịch "convexo-concave" thành Tiếng Việt

lồi lõm, mặt lồi mặt lõm là các bản dịch hàng đầu của "convexo-concave" thành Tiếng Việt.

convexo-concave adjective

convex on one side and concave on the other with the convexity being greater than the concavity

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lồi lõm

  • mặt lồi mặt lõm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " convexo-concave " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "convexo-concave" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch