Phép dịch "concave lens" thành Tiếng Việt

thấu kính lõm là bản dịch của "concave lens" thành Tiếng Việt.

concave lens noun

a lens such that a parallel beam of light passing through it is caused to diverge or spread out

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thấu kính lõm

    noun

    Here's the flat-front lens, we have a concave lens and a convex lens.

    Đây là mặt phẳng thấu kính, chúng tôi có thấu kính lõmthấu kính lồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " concave lens " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "concave lens" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "concave lens" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch