Các từ có cách viết tương tự:

donative

Phép dịch "conative" thành Tiếng Việt

conative adjective ngữ pháp

Of or pertaining to a striving action. [..]

Bản dịch tự động của " conative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"conative" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho conative trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "conative" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ban con hoc khong
  • của connecting rod
  • hơn thiệt · thuận và chống
  • chỉ huy
  • lasio
  • kẻ bịp bợm · kẻ lừa đảo
  • Cơm gà
  • con
    học thuộc lòng · lái · lừa bịp · lừa gạt · nghiên cứu · nghiền ngẫm · sự chống lại · sự lừa gạt · sự trái · điều khiển
Thêm

Bản dịch "conative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch