Phép dịch "donative" thành Tiếng Việt
của quyên cúng, tiền khao, tiền thưởng là các bản dịch hàng đầu của "donative" thành Tiếng Việt.
donative
adjective
noun
ngữ pháp
Of, pertaining to, or being a donation [..]
-
của quyên cúng
-
tiền khao
-
tiền thưởng
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- để biếu
- để cho
- để quyên cúng
- để tặng
- đồ biếu
- đồ tặng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " donative " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "donative" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sông Đông
-
Don Juan
-
Don Giovanni
-
Vườn quốc gia Yok Don
-
Sông Đông êm đềm
-
Đôn Ki-hô-tê · Đôn Kihôtê · Đông Ki-sốt
-
hello, you know thanh ( mutual ) friend. do you speak English. I (don't) speak Vietnamese. can you tell be about yourself -- you have request to be my friend ?
-
Sông Đông
Thêm ví dụ
Thêm