Phép dịch "con" thành Tiếng Việt

lừa bịp, lái, học thuộc lòng là các bản dịch hàng đầu của "con" thành Tiếng Việt.

con verb noun adverb ngữ pháp

(rare) To study, especially in order to gain knowledge of. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lừa bịp

    You know, I've collared lots of con men over the years, best in the business.

    Anh biết đấy, tôi đã nắm cổ rất nhiều dân lừa bịp, những kẻ giói nh

  • lái

    verb
  • học thuộc lòng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lừa gạt
    • nghiên cứu
    • nghiền ngẫm
    • sự chống lại
    • sự lừa gạt
    • sự trái
    • điều khiển
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " con " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Con proper

A male given name, a diminutive form of Conor or Cornelius. [..]

+ Thêm

"Con" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Con trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

CON abbreviation

Certificate of Need.

+ Thêm

"CON" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho CON trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "con" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "con" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch