Phép dịch "conning" thành Tiếng Việt
chỉ huy là bản dịch của "conning" thành Tiếng Việt.
conning
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of con. [..]
-
chỉ huy
Mr. Kozlov has the con.
Anh Kozlov đây sẽ nắm giữ quyền chỉ huy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " conning " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "conning" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ban con hoc khong
-
của connecting rod
-
hơn thiệt · thuận và chống
-
lasio
-
kẻ bịp bợm · kẻ lừa đảo
-
Cơm gà
-
học thuộc lòng · lái · lừa bịp · lừa gạt · nghiên cứu · nghiền ngẫm · sự chống lại · sự lừa gạt · sự trái · điều khiển
-
Chili con carne
Thêm ví dụ
Thêm