Phép dịch "comprehensiveness" thành Tiếng Việt
tính chất toàn diện, sự mau hiểu, sự sáng ý là các bản dịch hàng đầu của "comprehensiveness" thành Tiếng Việt.
comprehensiveness
noun
ngữ pháp
The state of being comprehensive. [..]
-
tính chất toàn diện
The Comprehensiveness of the Atonement
Tính Chất Toàn Diện của Sự Chuộc Tội
-
sự mau hiểu
-
sự sáng ý
-
tính chất bao hàm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " comprehensiveness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "comprehensiveness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hiểu · nội hàm · sự bao gồm · sự bao hàm · sự hiểu · sự lĩnh hội · sự nhận thức
-
bao hàm · bao hàm toàn diện · lĩnh hội nhanh · mau hiểu · sáng ý · thông minh · toàn diện · tổng quát
-
trường phổ thông hỗn hợp
-
bảo hiểm toàn diện
-
tính hiểu được · tính lĩnh hội được
-
Sức mạnh tổng hợp quốc gia
-
tính hiểu được · tính lĩnh hội được
-
beänh nhaân ngoaïi truù ñöôïc phuïc hoài toaøn dieän
Thêm ví dụ
Thêm