Phép dịch "complexity" thành Tiếng Việt

điều phức tạp, [độ, phức tạp là các bản dịch hàng đầu của "complexity" thành Tiếng Việt.

complexity noun ngữ pháp

(uncountable) The state of being complex; intricacy; entanglement. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • điều phức tạp

    So we take the real face of a subject, we reduce the complexity,

    chúng tôi tạo khuôn mặt thật của thực thể, giảm bớt đi điều phức tạp.

  • [độ

    But the magnitude of the figures is what makes this such a complex undertaking.

    Nhưng mức độ các hình vẽ là điều đã làm cho chúng như một nhiệm vụ phức tạp.

  • phức tạp

    adjective

    It's a very complex question.

    Đó là một câu hỏi phức tạp.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự phức tạp
    • sự rắc rối
    • tính phức tạp
    • tính] phức tạp
    • độ phức tạp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " complexity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "complexity" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "complexity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch