Phép dịch "compliant" thành Tiếng Việt
phục tùng mệnh lệnh, cả nể, dễ dãi là các bản dịch hàng đầu của "compliant" thành Tiếng Việt.
compliant
adjective
ngữ pháp
Willing to comply; yielding; bending; pliant; submissive; willing to do what someone wants. [..]
-
phục tùng mệnh lệnh
adjective -
cả nể
adjective -
dễ dãi
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hay chiều
- mềm mỏng
- theo chuẩn mực
- tuân theo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " compliant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Compliant
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Compliant" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Compliant trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm