Phép dịch "complexion" thành Tiếng Việt

nước da, cục diện, da là các bản dịch hàng đầu của "complexion" thành Tiếng Việt.

complexion noun verb ngữ pháp

The quality, colour, or appearance of the skin on the face. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nước da

    noun

    appearance of the skin on the face

    Visitors to Myanmar often comment on the smooth complexions of the older people.

    Du khách đến Myanmar thường khen nước da những người lớn tuổi mịn màng.

  • cục diện

    noun
  • da

    noun

    Darling, with your complexion, you should stay out of the sun.

    Cháu yêu, vì làn da của cháu hãy tránh xa ánh nắng mặt trời.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • da dẻ
    • hình thái
    • hình thế
    • khí sắc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " complexion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "complexion" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "complexion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch