Phép dịch "compelling" thành Tiếng Việt
hấp dẫn, thuyết phục là các bản dịch hàng đầu của "compelling" thành Tiếng Việt.
compelling
adjective
verb
ngữ pháp
Present participle of compel. [..]
-
hấp dẫn
adjective verb nounAnd this is the first compelling business benefit.
Và đây là lợi ích kinh doanh hấp dẫn đầu tiên.
-
thuyết phục
Then we will need a compelling voice to persuade them.
Vậy ta sẽ cần một tiếng nói thuyết phục để thuyết phục họ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " compelling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "compelling" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bị bắt buộc · bị cưỡng bách · bị ép buộc
-
tên gọi · việc gọi tên
-
buộc · buộc phải · bách · bắt buộc · bắt phải · bắt ép · bức · cưỡng · cưỡng bức · hiếp tróc · thúc ép · ép · ép buộc · ép uổng
-
buộc · bắt · bắt buộc · ép · ép buộc
-
buộc · buộc phải · bách · bắt buộc · bắt phải · bắt ép · bức · cưỡng · cưỡng bức · hiếp tróc · thúc ép · ép · ép buộc · ép uổng
-
bị bắt buộc · bị cưỡng bách · bị ép buộc
Thêm ví dụ
Thêm