Phép dịch "compelled" thành Tiếng Việt

bị bắt buộc, bị cưỡng bách, bị ép buộc là các bản dịch hàng đầu của "compelled" thành Tiếng Việt.

compelled verb

Simple past tense and past participle of compel . [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bị bắt buộc

    adjective

    She is compelled to suffer long hours of servitude and ridicule.

    Cô bé ấy bị bắt buộc phải phục dịch và bị chế nhạo rất lâu.

  • bị cưỡng bách

  • bị ép buộc

    A lot of shoppers feel compelled to buy gifts that they cannot afford.

    Nhiều người cảm thấy bị ép buộc phải mua các loại quà mà mình không có khả năng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " compelled " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "compelled" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tên gọi · việc gọi tên
  • buộc · buộc phải · bách · bắt buộc · bắt phải · bắt ép · bức · cưỡng · cưỡng bức · hiếp tróc · thúc ép · ép · ép buộc · ép uổng
  • buộc · bắt · bắt buộc · ép · ép buộc
  • hấp dẫn · thuyết phục
  • hấp dẫn · thuyết phục
  • hấp dẫn · thuyết phục
  • buộc · buộc phải · bách · bắt buộc · bắt phải · bắt ép · bức · cưỡng · cưỡng bức · hiếp tróc · thúc ép · ép · ép buộc · ép uổng
  • hấp dẫn · thuyết phục
Thêm

Bản dịch "compelled" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch