Phép dịch "compeer" thành Tiếng Việt
bạn, người bằng vai, người ngang hàng là các bản dịch hàng đầu của "compeer" thành Tiếng Việt.
compeer
verb
noun
ngữ pháp
the equal or peer of someone else; someone who is a close companion or associate of someone else [..]
-
bạn
noun -
người bằng vai
-
người ngang hàng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " compeer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm