Phép dịch "compatriot" thành Tiếng Việt
đồng bào, người đồng xứ, đồng hương là các bản dịch hàng đầu của "compatriot" thành Tiếng Việt.
compatriot
adjective
noun
ngữ pháp
Somebody from one's own country; a fellow-countryman. [..]
-
đồng bào
nounsomebody from one's own country
She spoke terrible Basque, but I took her for a compatriot.
Nàng nói thứ tiếng Basque kinh khủng, nhưng tôi đã coi nàng là một đồng bào.
-
người đồng xứ
noun -
đồng hương
nounI hear I may have the pleasure of exchanging words with an Italian compatriot.
Tôi nghe thấy tôi hân hạnh được trao đổi vài lời với một đồng hương người Italy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " compatriot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "compatriot" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người đồng xứ
-
chủ nghĩa yêu nước · chủ nghĩa ái quốc · lòng yêu nước · lòng ái quốc
Thêm ví dụ
Thêm