Phép dịch "compaction" thành Tiếng Việt
nén, ép là các bản dịch hàng đầu của "compaction" thành Tiếng Việt.
compaction
noun
ngữ pháp
The process of compacting something, or something that has been compacted. [..]
-
nén
The process of gathering and packing the currently allocated regions of memory or auxiliary storage into as small a space as possible, so as to create as much continuous free space as possible.
The surface of some Roman roads was no more than compacted gravel.
Một số con đường có bề mặt chỉ là đá dăm nén chặt.
-
ép
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " compaction " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "compaction" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trục hàng gọn
-
CD · dựa compăc · đĩa cd · đĩa compact
-
đĩa CD · đĩa gọn
-
Đô thị nhỏ gọn
-
đĩa compact ghi lại được
-
Sao đặc
-
chặt · tính chắc nịch · tính compac · tính cô động · tính rắn chắc · tính súc tích · độ chặt
-
gắn bó · rắn chắc
Thêm ví dụ
Thêm