Phép dịch "compactification" thành Tiếng Việt
sự compac hoá, sự mở rộng compac là các bản dịch hàng đầu của "compactification" thành Tiếng Việt.
compactification
noun
ngữ pháp
(mathematics) Any of various procedures of enlarging a topological space to make it compact. [..]
-
sự compac hoá
-
sự mở rộng compac
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " compactification " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm