Phép dịch "companion" thành Tiếng Việt

bạn, bạn đồng hành, bạn đời là các bản dịch hàng đầu của "companion" thành Tiếng Việt.

companion verb noun ngữ pháp

A friend, acquaintance, or partner; someone with whom one spends time or keeps company [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bạn

    noun

    Many people have found the diminutive Chihuahua to be an excellent companion.

    Nhiều người nhận thấy chú chó Chihuahua bé tí này là một người bạn tuyệt vời.

  • bạn đồng hành

    For two weeks, she became my companion, slept with me.

    Trong hai tuần, cô bé trở thành bạn đồng hành của tôi, ngủ với tôi.

  • bạn đời

    noun

    When a spouse dies, a companion will wonder.

    Khi một người phối ngẫu qua đời, thì người bạn đời sẽ tự hỏi câu hỏi đó.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bầu bạn
    • làm bạn với
    • người bạn gái
    • sách hướng dẫn
    • sổ tay
    • vật cùng đôi
    • bạn đồng lao
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " companion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "companion" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "companion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch