Phép dịch "compander" thành Tiếng Việt

bộ ép-giãn là bản dịch của "compander" thành Tiếng Việt.

compander noun ngữ pháp

Any device used for companding. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bộ ép-giãn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " compander " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "compander" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "compander" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch