Phép dịch "communicator" thành Tiếng Việt
cơ cấu truyền đạt, người truyền tin, người truyền đạt là các bản dịch hàng đầu của "communicator" thành Tiếng Việt.
Someone who, or something that communicates [..]
-
cơ cấu truyền đạt
-
người truyền tin
I'm Mr. Weng's communicator.
Tôi là người truyền tin cho ông Weng.
-
người truyền đạt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " communicator " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A secure enterprise instant messaging client that integrates IM, presence awareness, and telephony. Communicator users can simultaneously control multiple modes of communication, including IM, video conferencing, telephony, application sharing, and file transfer.
"Communicator" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Communicator trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "communicator" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phương tiện truyền thông
-
kiểu trang trí
-
Công xã Paris
-
Thiết bị Truyền thông Dữ liệu