Phép dịch "Communism" thành Tiếng Việt

Chủ nghĩa cộng sản, chủ nghĩa cộng sản, 主義共產 là các bản dịch hàng đầu của "Communism" thành Tiếng Việt.

Communism noun ngữ pháp

The ideology of political parties that use the term Communist in their names, usually Marxist and Leninist. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Chủ nghĩa cộng sản

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Communism " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

communism noun ngữ pháp

Any political philosophy or ideology advocating holding the production of resources collectively. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chủ nghĩa cộng sản

    noun

    philosophy [..]

    A lot of people say that communism was defeated by the Rolling Stones.

    Nhiều người nói rằng chủ nghĩa cộng sản đã bị đánh bại bởi ban nhạc Rolling Stones.

  • 主義共產

    noun

    philosophy

  • Chủ nghĩa cộng sản

    cấu trúc kinh tế xã hội và hệ tư tưởng chính trị ủng hộ việc thiết lập xã hội không giai cấp, bình đẳng dựa trên sở hữu chung về tư liệu sản xuất, phương tiện sản xuất.

Hình ảnh có "Communism"

Các cụm từ tương tự như "Communism" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Communism" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch