Phép dịch "communicative" thành Tiếng Việt

cởi mở là bản dịch của "communicative" thành Tiếng Việt.

communicative adjective ngữ pháp

Someone or something which tends to eagerly and effectively communicate. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cởi mở

    adjective

    Having good communication with our friends is a must.

    Trò chuyện cởi mở là điều không thể thiếu trong tình bạn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " communicative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "communicative" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "communicative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch