Phép dịch "communist" thành Tiếng Việt
cộng sản, người cộng sản là các bản dịch hàng đầu của "communist" thành Tiếng Việt.
Of, relating to, supporting, or advocating communism. [..]
-
cộng sản
nounperson who follows a communist philosophy [..]
Only untraceable weapons this side of communist California.
Họ sẽ không tìm được tung tích của loại súng này phía bên này của cộng sản California.
-
người cộng sản
nounYou mean the girl who saved you from the communists?
Ông muốn nói cô gái đã cứu ông khỏi tay những người cộng sản?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " communist " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A member of a (nominally) Communist party. [..]
"Communist" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Communist trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "communist"
Các cụm từ tương tự như "communist" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đảng cộng sản · đảng cộng sản
-
Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Việt Nam
-
Công xã Pa-ri · communist
-
Đảng Cộng sản Nhật Bản
-
Hệ thống xã hội chủ nghĩa
-
Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Trung Quốc
-
Đảng Cộng sản Việt Nam
-
đảng cộng sản