Phép dịch "commune" thành Tiếng Việt
công xã, xã, cảm thông là các bản dịch hàng đầu của "commune" thành Tiếng Việt.
commune
verb
noun
ngữ pháp
A small community, often rural, whose members share in the ownership of property, and in the division of labour; the members of such a community [..]
-
công xã
nounLet's say I believe in the communal spirit.
Cứ coi như tôi tin vào tinh thần công xã.
-
xã
nounadministrative entity in different countries
What kind of community have I come to?
Tôi đang tới một xã hội nào đây?
-
cảm thông
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- gần gụi
- nói chuyện thân mật
- thân thiết
- đàm luận
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " commune " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "commune" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phương tiện truyền thông
-
khoa học truyền thông
-
kiểu trang trí
-
Công xã Paris
-
Thiết bị Truyền thông Dữ liệu
Thêm ví dụ
Thêm