Phép dịch "communicate" thành Tiếng Việt

liên lạc, truyền đạt, truyền là các bản dịch hàng đầu của "communicate" thành Tiếng Việt.

communicate verb ngữ pháp

(transitive, now formal) To impart or transmit (to another); to give a share of. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • liên lạc

    verb

    to express or convey ideas, either through verbal or nonverbal means

    But it won't do us much good if we can't get world communications back up.

    Nhưng sẽ không có hiệu quả nhiều nếu không khôi phục liên lạc toàn cầu.

  • truyền đạt

    Ted was finally able to communicate his thoughts in Japanese.

    Cuối cùng thì Ted đã có thể truyền đạt suy nghĩ của mình bằng tiếng Nhật.

  • truyền

    verb

    Ted was finally able to communicate his thoughts in Japanese.

    Cuối cùng thì Ted đã có thể truyền đạt suy nghĩ của mình bằng tiếng Nhật.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lây
    • liên lạc với
    • báo tin truyền tin
    • chia sẻ
    • chuyển đạt
    • giao thiệp
    • giao thông
    • giao tiếp
    • thông báo
    • thông nhau
    • thông tri
    • giao
    • thông
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " communicate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "communicate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "communicate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch