Phép dịch "communal" thành Tiếng Việt

chung, công, công cộng là các bản dịch hàng đầu của "communal" thành Tiếng Việt.

communal adjective ngữ pháp

Pertaining to a community. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chung

    adjective

    But communal living kept the family together and gave us many happy memories.

    Nhờ sống chung với nhau nên gia đình gắn bó và có nhiều kỷ niệm đáng nhớ.

  • công

    noun

    Therefore, a very impressive instrument has been developed by the medical community.

    Do đó, một công cụ rất ấn tượng đã được cộng đồng y học phát triển.

  • công cộng

    adjective

    So with friends and colleagues, he started a community radio station,

    Vì thế anh ấy cùng với bạn bè và đồng nghiệp làm một đài phát thanh công cộng,

  • công xã

    Let's say I believe in the communal spirit.

    Cứ coi như tôi tin vào tinh thần công xã.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " communal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "communal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "communal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch