Phép dịch "comatose" thành Tiếng Việt

hôn mê là bản dịch của "comatose" thành Tiếng Việt.

comatose adjective ngữ pháp

resembling a coma: unconscious [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hôn mê

    noun

    One minute he's comatose, the next, he's flipping over computer equipment.

    Một phút trước anh ta còn hôn mê, phút sau, anh ta lộn cái bàn máy vi tính.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " comatose " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "comatose" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch