Phép dịch "comae" thành Tiếng Việt

côma, sự hôn mê, đầu sao chổi là các bản dịch hàng đầu của "comae" thành Tiếng Việt.

comae noun ngữ pháp

Plural form of coma. (In the cometary nuclear dust cloud sense.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • côma

  • sự hôn mê

  • đầu sao chổi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " comae " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "comae" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "comae" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch