Phép dịch "collapsibility" thành Tiếng Việt

tính xếp lại được là bản dịch của "collapsibility" thành Tiếng Việt.

collapsibility noun ngữ pháp

(countable) The extent to which something is collapsible [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính xếp lại được

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " collapsibility " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "collapsibility" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự gãy vụn ra · sự phá giá · sự suy sụp · sự sụp đổ · sự sụt giá · sự thất vọng · sự xẹp · sự đổ nát
  • Suy sụp hấp dẫn
  • co được · có thể gập lại · rút được · xếp lại được
  • Vụ sập nhịp dẫn cầu Cần Thơ
  • cong oằn lại · gãy tan · gãy vụn · gãy đổ · gập lại · gục · méo mó · ngã quỵ xuống · phá giá · quị · quỵ · rút · suy sụp · sạt nghiệp · sập · sụm · sụp · sụp đổ · sụt giá · sự sụp đổ · sự đổ nát · thu gọn · xì hơi · xẹp · đổ · đổ nát · đổ sập · đổ vỡ
  • sụt
  • sập
  • cong oằn lại · gãy tan · gãy vụn · gãy đổ · gập lại · gục · méo mó · ngã quỵ xuống · phá giá · quị · quỵ · rút · suy sụp · sạt nghiệp · sập · sụm · sụp · sụp đổ · sụt giá · sự sụp đổ · sự đổ nát · thu gọn · xì hơi · xẹp · đổ · đổ nát · đổ sập · đổ vỡ
Thêm

Bản dịch "collapsibility" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch