Phép dịch "collar" thành Tiếng Việt
cổ áo, bâu, vòng cổ là các bản dịch hàng đầu của "collar" thành Tiếng Việt.
collar
verb
noun
ngữ pháp
The part of an upper garment (shirt, jacket...) that fits around the neck and throat, especially if sewn from a separate piece of fabric. [..]
-
cổ áo
fabric garment part fitting around throat
Sooner you learn it, sooner we get that collar off your neck.
Cậu hiểu nó càng nhanh, ta càng sớm lấy cái cổ áo đó ra khỏi cổ cậu.
-
bâu
noun -
vòng cổ
We're gonna fit you with a control collar and auction you off to the highest bidder.
Bọn tao sẽ gắn vòng cổ điều khiển cho mày và bán cho người đấu giá cao nhất.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bắt
- tóm
- xoáy
- lây
- chiếm
- chả cuộn
- cuôn lại mà nướng
- cổ aó
- cổ dề
- tóm cổ
- vòng lông cổ
- vòng đai
- vòng đệm
- đóng đai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " collar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "collar"
Các cụm từ tương tự như "collar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cổ cồn cứng
-
Gõ kiến xanh đầu đỏ
-
xöông coå
-
Gõ kiến xanh đầu đỏ
-
vòng cổ ngựa
-
Công nhân cổ cồn trắng
-
Oanh đuôi nhọn vòng cổ
-
vòng cổ chó
Thêm ví dụ
Thêm