Phép dịch "collarbone" thành Tiếng Việt

xương đòn, xương quai xanh là các bản dịch hàng đầu của "collarbone" thành Tiếng Việt.

collarbone noun ngữ pháp

The bone joining the shoulder and the breastbone. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xương đòn

    collar bone

    I broke my right arm. I broke my collarbone.

    Tay phải bị và xương đòn bị gãy.

  • xương quai xanh

    collar bone

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " collarbone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "collarbone"

Thêm

Bản dịch "collarbone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch