Phép dịch "cohere" thành Tiếng Việt

có mạch lạc, có tính chặt chẽ, cố kết là các bản dịch hàng đầu của "cohere" thành Tiếng Việt.

cohere verb ngữ pháp

To stick together physically, by adhesion or figuratively by common purpose. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có mạch lạc

  • có tính chặt chẽ

  • cố kết

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dán vào nhau
    • dính vào
    • dính vào nhau
    • kết hợp
    • kết lại với nhau
    • ăn khớp với
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cohere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cohere" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • mạch lạc · một cách mạch lạc · súc tích
  • rẽ ròi
  • côhêrơ
  • chặt chẽ · cố kết · dính liền · kết hợp · mạch lạc · nhất quán
  • sự cố kết · sự dính với nhau · sự gắn với nhau · tính chặt chẽ · tính kết hợp · tính liên hợp · tính mạch lạc · tính nhất quán
  • sự cố kết · sự dính với nhau · sự gắn với nhau · tính chặt chẽ · tính mạch lạc
  • chặt chẽ · cố kết · dính liền · kết hợp · mạch lạc · nhất quán
  • mạch lạc · một cách mạch lạc · súc tích
Thêm

Bản dịch "cohere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch