Phép dịch "coheir" thành Tiếng Việt

người cùng thừa kế là bản dịch của "coheir" thành Tiếng Việt.

coheir noun ngữ pháp

One of several who are heirs to an estate [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người cùng thừa kế

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coheir " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "coheir" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch