Phép dịch "coherent" thành Tiếng Việt

mạch lạc, chặt chẽ, cố kết là các bản dịch hàng đầu của "coherent" thành Tiếng Việt.

coherent adjective ngữ pháp

Orderly, logical and consistent. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mạch lạc

    How you turned his ramblings into something vaguely coherent.

    Làm thế nào cậu sắp xếp các thứ hỗn độn một cách mạch lạc?

  • chặt chẽ

    I really need a more coherent response, especially

    Tôi thực sự cần một phản ứng chặt chẽ hơn, đặc biệt là trên truyền hình quốc gia

  • cố kết

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dính liền
    • kết hợp
    • nhất quán
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coherent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "coherent" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • mạch lạc · một cách mạch lạc · súc tích
  • rẽ ròi
  • côhêrơ
  • có mạch lạc · có tính chặt chẽ · cố kết · dán vào nhau · dính vào · dính vào nhau · kết hợp · kết lại với nhau · ăn khớp với
  • sự cố kết · sự dính với nhau · sự gắn với nhau · tính chặt chẽ · tính kết hợp · tính liên hợp · tính mạch lạc · tính nhất quán
  • sự cố kết · sự dính với nhau · sự gắn với nhau · tính chặt chẽ · tính mạch lạc
  • mạch lạc · một cách mạch lạc · súc tích
Thêm

Bản dịch "coherent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch