Phép dịch "cohesionless" thành Tiếng Việt

sự rời rạc, sự thiếu mạch lạc là các bản dịch hàng đầu của "cohesionless" thành Tiếng Việt.

cohesionless adjective ngữ pháp

(geology, soil science) Lacking cohesion among particles, such as in the case of sand [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự rời rạc

  • sự thiếu mạch lạc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cohesionless " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cohesionless" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch