Phép dịch "coexist" thành Tiếng Việt
chung sống, cùng tồn tại là các bản dịch hàng đầu của "coexist" thành Tiếng Việt.
coexist
verb
ngữ pháp
Alternative spelling of coexist. [..]
-
chung sống
Now, history has proven that we can coexist peacefully.
Lịch sử đã chứng minh ta có thể chung sống hòa bình.
-
cùng tồn tại
As long as you're back there, past and present will continue to coexist.
Miễn là khi anh còn ở đó, quá khứ và hiện tại sẽ cùng tồn tại.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coexist " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "coexist" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cùng tồn tại
-
cùng chung sống · cùng tồn tại
-
sự chung sống · sự cùng tồn tại
-
sự chung sống · sự cùng tồn tại
Thêm ví dụ
Thêm