Phép dịch "coexecutor" thành Tiếng Việt
người cùng thực hiện là bản dịch của "coexecutor" thành Tiếng Việt.
coexecutor
noun
ngữ pháp
A joint executor.
-
người cùng thực hiện
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coexecutor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm